thousand times
Định nghĩa
Trạng từ: "thousand times" (nghìn lần) là một cụm từ trạng ngữ chỉ mức độ, được sử dụng để nhấn mạnh sự gia tăng hoặc mức độ gấp rất nhiều lần so với một chuẩn mực nào đó. Nó thường mang nghĩa phóng đại hoặc so sánh mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Chất độc này độc hơn cái kia hàng nghìn lần.)
- (Anh yêu em nhiều hơn lời nói có thể diễn tả gấp nghìn lần.)
- (Anh ấy đã thử sửa máy hàng nghìn lần, nhưng nó vẫn không hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a thousand times over": nhấn mạnh sự lặp lại hoặc mức độ vượt trội.
- I would choose this life a thousand times over. (Tôi sẽ chọn cuộc sống này hàng nghìn lần hơn nữa.)
- "not in a thousand times": dùng để phủ định mạnh mẽ.
- Not in a thousand times would I agree to that plan. (Dù có đến nghìn lần tôi cũng không đồng ý với kế hoạch đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Thousand-fold (adj/adv): gấp nghìn lần (thường dùng trong văn viết khoa học hoặc trang trọng).
- The value increased thousand-fold over the decade. (Giá trị đã tăng gấp nghìn lần trong thập kỷ qua.)
- A thousand times (cụm từ): cách viết phổ biến hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Thank you a thousand times for your help. (Cảm ơn bạn hàng nghìn lần vì sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Hundreds of times: hàng trăm lần (mức độ thấp hơn).
- Countless times: vô số lần (nhấn mạnh sự không đếm xuể).
- A million times: triệu lần (phóng đại hơn nữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "thousand times", nhưng nó thường kết hợp với các động từ chỉ hành động lặp lại như: - Try a thousand times: thử đi thử lại rất nhiều lần. - She tried a thousand times to call him, but he never answered. (Cô ấy đã thử gọi cho anh ta hàng nghìn lần, nhưng anh ta không bao giờ trả lời.)
Thành ngữ liên quan
- A thousand times over: nhấn mạnh sự lựa chọn hoặc mong muốn mạnh mẽ.
- Better a thousand times: tốt hơn gấp nghìn lần.
- This solution is better a thousand times than the old one. (Giải pháp này tốt hơn giải pháp cũ gấp nghìn lần.)